★ DS10 Trend
ELITE
[H1] trend nặng được tính toán từ tổng hợp 10 luồng phái sinh. Lý tưởng để lọc các tín hiệu kỹ thuật sai.
★ DS10 Score
ELITE
[H1] Chỉ số độ tin cậy thuật toán: -1 (áp lực bearish đầy đủ) đến +1 (sức mạnh mua tối đa).
★ DS10 Funding
ELITE
[H1] Phí tài trợ trung bình. Mức cao rất (Long) hoặc mức thấp rất (Short) thường báo hiệu kết thúc của một đợt di chuyển sắp xảy ra.
★ DS10 Funding Persistance
ELITE
[H1] Đo lường thời gian tồn tại của áp lực tài trợ. Càng kéo dài, nguy cơ bị siết (thanh lý bắt buộc) càng cao.
★ DS10 Premium Index
ELITE
[H1] Chênh lệch giữa giá Spot và giá Perpetual. Một “Chiết khấu” (perp < spot) thường báo hiệu sự đầu hàng của người mua.
★ DS10 Open Interest Change
ELITE
[H1] Thay đổi trong Open Interest. Sự tăng lên xác nhận vốn mới đang chảy vào và củng cố trend hiện tại.
★ DS10 Price/OI Quadrant
ELITE
[H1] Phân tích kết hợp Giá/Open Interest. Phân biệt các biến động trend thực sự (Xây dựng Long) với việc đơn giản là đóng vị thế short.
★ DS10 Basis 3M
ELITE
[H1] Lợi suất hàng năm của các hợp đồng 3 tháng. Phản ánh tâm lý nhà đầu tư trung hạn (Contango hoặc Backwardation).
★ DS10 Taker Buy/Sell Ratio
ELITE
[H1] Tỷ lệ khối lượng Mua so với Bán ở phía Taker. Đo lường mức độ hung hăng tức thì của người mua.
★ DS10 Long/Short Ratio
ELITE
[H1] Phân phối các tài khoản Long so với Short. Hữu ích để phát hiện khi phần lớn Nhà đầu tư bán lẻ đang ở phía sai.
★ DS10 Liquidations Spike
ELITE
[H1] Khối lượng các lệnh bị ép. Một đợt tăng mạnh trong thanh lý thường đánh dấu đỉnh hoặc đáy cục bộ.
★ DS10 Funding Pressure
ELITE
[H1] Cảnh báo về mất cân bằng tài trợ quan trọng. Chỉ ra nguy cơ sắp xảy ra chuỗi thanh lý.